Hình nền cho craning
BeDict Logo

craning

/ˈkɹeɪnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Rướn cổ, vươn cổ.

Ví dụ :

Các học sinh đang rướn cổ lên để nhìn thí nghiệm khoa học ở phía trước lớp.