Hình nền cho crews
BeDict Logo

crews

/kɹuːz/

Định nghĩa

noun

Chuồng, rọ, cũi.

Ví dụ :

Người nông dân đã xây những cái chuồng chắc chắn để giữ những con heo con mới đẻ được an toàn khỏi trời lạnh.