Hình nền cho burrows
BeDict Logo

burrows

/ˈbʌroʊz/ /ˈbɜːroʊz/

Định nghĩa

noun

Hang, hốc.

Ví dụ :

Lũ thỏ đào hang (burrows) của chúng dưới gốc cây sồi già.
noun

Gò, nấm mồ.

Ví dụ :

Khu nghĩa địa cổ xưa được đánh dấu bởi những gò đất cỏ mọc xanh, mỗi gò như một lời nhắc nhở thầm lặng về những cuộc đời đã sống từ lâu.
noun

Thị trấn kiên cố, thành lũy.

Ví dụ :

Trong các cuộc chiến thời trung cổ, ngôi làng nhỏ đã biến thành một thị trấn kiên cố, được bảo vệ bởi những bức tường đá dày và một đội quân đồn trú hùng mạnh.
noun

Ví dụ :

Năm quận của thành phố New York là năm khu hành chính riêng biệt, mỗi quận có chính quyền địa phương riêng.
noun

Khu tự trị, vùng tự trị.

Ví dụ :

Việc bảo trì đường xá được thực hiện khác nhau; ở Alaska, một số trách nhiệm do tiểu bang quản lý, trong khi những trách nhiệm khác do từng khu tự trị đảm nhiệm.
noun

Ví dụ :

Trong lịch sử, các vị vua từng dựa vào các hội bảo đảm, nơi mà các nhóm người chịu trách nhiệm cho hành động và sự trung thành của nhau với nhà vua.