BeDict Logo

dados

/ˈdeɪdoʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "pedestal" - Bệ, đế, giá đỡ.
/ˈpɛdɪstəl/

Bệ, đế, giá đỡ.

"The delicate china vase sat atop a beautiful pedestal. "

Chiếc bình hoa sứ mỏng manh được đặt trên một cái bệ rất đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "architect" - Kiến trúc sư, nhà thiết kế kiến trúc.
/ˈɑːkɪtɛkt/ /ˈɑɹkɪtɛkt/

Kiến trúc , nhà thiết kế kiến trúc.

"Plato made the causes of things to be matter, ideas, and an efficient architect."

Plato cho rằng nguyên nhân của mọi vật là vật chất, ý niệm và một kiến trúc sư tài ba (người tạo ra chúng).

Hình ảnh minh họa cho từ "rectangular" - Hình chữ nhật, có hình chữ nhật.
rectangularadjective
/rɛkˈtæŋɡjələr/ /rɛkˈtæŋɡələr/

Hình chữ nhật, hình chữ nhật.

"The teacher used a rectangular whiteboard to draw a diagram. "

Giáo viên đã dùng một cái bảng trắng hình chữ nhật để vẽ sơ đồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "smoothed" - Làm mịn, vuốt phẳng.
/smuːðd/ /smuːθt/

Làm mịn, vuốt phẳng.

"The carpenter smoothed the rough edges of the wooden table with sandpaper. "

Người thợ mộc dùng giấy nhám chà cho mịn các cạnh thô ráp của chiếc bàn gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "suggested" - Gợi ý, ám chỉ.
/səˈdʒɛstɪd/ /səɡˈdʒɛstɪd/

Gợi ý, ám chỉ.

"Are you suggesting that I killed my wife?"

Ý anh đang ám chỉ là tôi giết vợ mình đấy à?

Hình ảnh minh họa cho từ "interior" - Nội thất, bên trong.
/ɪnˈtɪəɹɪə/ /ɪnˈtɪɹiɚ/

Nội thất, bên trong.

"The cozy interior of the library was perfect for studying. "

Không gian bên trong ấm cúng của thư viện rất lý tưởng cho việc học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "sculptor" - Nhà điêu khắc, người tạc tượng.
/ˈskʌlptɚ/

Nhà điêu khắc, người tạc tượng.

"The sculptor carefully shaped the clay into a beautiful figure of a horse. "

Nhà điêu khắc tỉ mỉ nặn đất sét thành một hình con ngựa tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "transition" - Chuyển đổi, sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi.
/tɹænˈzɪʃən/

Chuyển đổi, sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi.

"The transition from elementary school to middle school was difficult for many students. "

Việc chuyển cấp từ tiểu học lên trung học cơ sở là một giai đoạn khó khăn đối với nhiều học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorated" - Trang trí, tô điểm.
/ˈdɛkəɹeɪtɪd/

Trang trí, điểm.

"We decorated the Christmas tree with tinsel and baubles."

Chúng tôi đã trang trí cây thông Noel bằng kim tuyến và những quả châu lấp lánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "ensuring" - Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.
/ɪnˈʃɔːɹɪŋ/ /ɪnˈʃɝɪŋ/

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

"My parents are ensuring my younger sister gets to school on time every day. "

Ba mẹ tôi đang đảm bảo em gái tôi đến trường đúng giờ mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "differently" - Khác, một cách khác, theo một kiểu khác.
/ˈdifəɹəntli/

Khác, một cách khác, theo một kiểu khác.

"My sister approaches problems differently than I do. "

Chị gái tôi giải quyết vấn đề theo một cách khác với tôi.