

dirges
Định nghĩa
Từ liên quan
accompanied adjective
/əˈkʌmpnid/
Đi cùng, Đồng hành, Tháp tùng.
procession noun
/pɹəˈsɛʃən/
Đám rước, cuộc diễu hành, đoàn hành tiến.
Buổi lễ tốt nghiệp kết thúc bằng một đoàn sinh viên từ từ tiến ra khỏi khán phòng.
predictable adjective
/pɹɪˈdɪktəbl̩/