BeDict Logo

durability

/ˌdʊrəˈbɪləti/ /ˌdjʊrəˈbɪləti/
Hình ảnh minh họa cho durability: Độ bền, tính bền, sự bền bỉ.
 - Image 1
durability: Độ bền, tính bền, sự bền bỉ.
 - Thumbnail 1
durability: Độ bền, tính bền, sự bền bỉ.
 - Thumbnail 2
noun

Độ bền, tính bền, sự bền bỉ.

Độ bền của chiếc bàn gỗ cũ nhà đó khiến ai nấy đều ngạc nhiên; nó đã được sử dụng hàng ngày qua bao thế hệ mà vẫn không hề có dấu hiệu hư hại.