Hình nền cho enroll
BeDict Logo

enroll

/ɪnˈɹəʊl/ /ɛnˈɹoʊl/

Định nghĩa

verb

Ghi danh, đăng ký.

Ví dụ :

Cô giáo ghi tên học sinh mới vào danh sách lớp.