

ethnocide
Định nghĩa
The deliberate and systematic destruction of an ethnic group, accomplished either by destroying the members of the group (genocide) or by destroying its cultural identity (culturicide).
Từ liên quan
historical noun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.
assimilation noun
/əˌsɪməˈleɪʃən/
Đồng hóa, sự đồng hóa.
"The assimilation of new information into my understanding of physics was challenging. "
Việc đồng hóa thông tin mới vào sự hiểu biết của tôi về vật lý là một thử thách lớn.
systematic adjective
/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/
Có hệ thống, bài bản, quy củ.
Đầu bếp áp dụng một phương pháp làm việc có hệ thống khi chuẩn bị bữa ăn, đo lường nguyên liệu một cách tỉ mỉ và tuân thủ từng bước của công thức một cách bài bản.
destroying verb
/dɪˈstɹɔɪ(j)ɪŋ/
Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.
Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, khiến đồ đạc hư hỏng không thể sửa chữa được.
accomplished verb
/ə.ˈkɒm.plɪʃt/ /ə.ˈkɑm.plɪʃt/
Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, thực hiện thành công.
indigenous adjective
/ɪnˈdɪdʒɪnəs/ /ɪnˈdɪdʒənəs/
Bản địa, bản xứ, nguyên gốc.
"The Australian Aboriginal people are the indigenous inhabitants of the continent. "
Người thổ dân Úc là những cư dân bản địa của lục địa này.