

exhortations
Định nghĩa
Từ liên quan
incitement noun
/ɪnˈsaɪt.mənt/
Sự xúi giục, sự kích động, lời lẽ kích động.
commendable adjective
/kəˈmɛndəbəl/
Đáng khen, đáng biểu dương, khen ngợi.
"Her dedication to helping others at school was truly commendable. "
Việc cô ấy tận tâm giúp đỡ người khác ở trường thật sự rất đáng khen.