BeDict Logo

fructification

/ˌfrʌktɪfɪˈkeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho fructification: Sự kết trái, sự sinh quả, bộ phận sinh sản.
noun

Sự kết trái, sự sinh quả, bộ phận sinh sản.

Người làm vườn cẩn thận kiểm tra bộ phận sinh quả của cây táo, tìm kiếm dấu hiệu cho thấy quả đang phát triển khỏe mạnh.