Hình nền cho rendering
BeDict Logo

rendering

/ˈɹɛndəɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khiến, làm cho.

Ví dụ :

Cú đánh đó khiến cô ấy bất động.
verb

Trao trả bí mật, dẫn độ bí mật.

Ví dụ :

Chính phủ bị cáo buộc đã bí mật trao trả một nghi phạm tội phạm cho một quốc gia nổi tiếng với các phương pháp thẩm vấn tàn bạo.