Hình nền cho fructifying
BeDict Logo

fructifying

/ˈfrʌktɪfaɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kết trái, sinh hoa trái, đơm hoa kết trái, tạo quả, sản sinh ra.

Ví dụ :

Buổi họp động não đã cho thấy hiệu quả cao, sản sinh ra nhiều ý tưởng marketing sáng tạo.