

girdled
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
scaffolding verb
/ˈskæfəldɪŋ/ /ˈskæfəʊldɪŋ/
Dựng giàn giáo.
Đội xây dựng đang dựng giàn giáo quanh tòa nhà trường học mới để chuẩn bị cho việc cải tạo sắp tới.