BeDict Logo

invert

/ɪnˈvɜːrt/ /ˈɪnvɜːrt/
Hình ảnh minh họa cho invert: Đáy hầm.
 - Image 1
invert: Đáy hầm.
 - Thumbnail 1
invert: Đáy hầm.
 - Thumbnail 2
noun

Trong quá trình xây dựng đường hầm, các kỹ sư đã gia cố đáy hầm để tạo một nền móng vững chắc cho đường ray xe lửa trên nền đất yếu.

Hình ảnh minh họa cho invert: Lộn ngược, trồng chuối.
noun

Giải đấu trượt ván có những pha trồng chuối ngược ván (invert) rất ấn tượng, thể hiện kỹ năng và khả năng giữ thăng bằng của các vận động viên.