Hình nền cho graphics
BeDict Logo

graphics

/ˈɡɹæfɪks/

Định nghĩa

noun

Đồ họa kiến trúc, bản vẽ thiết kế.

Ví dụ :

Những bản vẽ thiết kế của kiến trúc sư cho tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.