noun🔗ShareDấu ấn, đặc điểm, nét đặc trưng. A distinguishing characteristic."Kindness and patience are the hallmark of a good teacher. "Lòng tốt và sự kiên nhẫn là nét đặc trưng của một người giáo viên giỏi.characterqualitymarksignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDấu triện, dấu kiểm định. An official marking made by a trusted party, usually an assay office, on items made of precious metals."The gold locket had a hallmark, proving its purity. "Cái mặt dây chuyền vàng có dấu triện, chứng minh độ tinh khiết của vàng.markmaterialbusinessvalueindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng dấu, chứng nhận. To provide or stamp with a hallmark."The jeweler carefully hallmarked the gold necklace to certify its purity. "Người thợ kim hoàn cẩn thận đóng dấu kiểm định lên chiếc vòng cổ vàng để chứng nhận độ tinh khiết của nó.markbusinessqualityindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc