noun🔗ShareMề đay, hộp đựng ảnh nhỏ. A pendant that opens to reveal a space used for storing a photograph or other small item."My grandmother gave me a locket with a picture of her and my grandfather inside. "Bà ngoại tặng tôi một cái mề đay, bên trong có hình của bà và ông ngoại hồi trẻ.appearancewearitemstylethingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareỐp kim loại trên cùng của vỏ kiếm. The upper metallic cap of a sword’s scabbard."The blacksmith carefully hammered the locket onto the scabbard, ensuring it fit snugly. "Người thợ rèn cẩn thận gõ búa để lắp cái ốp kim loại trên cùng của vỏ kiếm vào, đảm bảo nó vừa khít.militaryweaponpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐốm trắng nhỏ (trên lông mèo). A small white marking on a cat's coat."The black cat had a small, distinct locket on its chest. "Con mèo đen đó có một đốm trắng nhỏ, nổi bật trên ngực.animalappearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc