BeDict Logo

hallucinations

/həˌluːsɪˈneɪʃənz/ /hæˌluːsɪˈneɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho hallucinations: Ảo giác, ảo ảnh.
 - Image 1
hallucinations: Ảo giác, ảo ảnh.
 - Thumbnail 1
hallucinations: Ảo giác, ảo ảnh.
 - Thumbnail 2
noun

Cơn sốt cao khiến cô ấy bị ảo giác đáng sợ, chẳng hạn như thấy nhện bò trên tường mặc dù thực tế không có con nhện nào cả.