BeDict Logo

hanseled

/ˈhænsəld/ /ˈhænsld/
Hình ảnh minh họa cho hanseled: Dùng thử, trải nghiệm, làm thử.
verb

Dùng thử, trải nghiệm, làm thử.

Ngày con gái tôi lo lắng khi lần đầu tiên đi thử chiếc xe đạp mới của nó, hy vọng chuyến đi đầu tiên sẽ an toàn và vui vẻ.