Hình nền cho hassock
BeDict Logo

hassock

/ˈhasək/

Định nghĩa

noun

Bụi cỏ, lùm cỏ.

Ví dụ :

Những người đi bộ cẩn thận bước vòng qua từng bụi cỏ cao trong đồng cỏ, cố gắng không làm phiền động đến động vật hoang dã.