Hình nền cho pouffe
BeDict Logo

pouffe

/puːf/

Định nghĩa

noun

Rắm, tiếng rắm.

Ví dụ :

Sau khi ngồi xuống chiếc ghế cũ kỹ kêu cót két, một tiếng rắm lớn thoát ra, khiến Sarah đỏ mặt.
noun

Kiểu tóc phồng, búi tóc phồng.

Ví dụ :

Tại buổi tiệc hóa trang, Marie đóng giả Marie Antoinette, với kiểu tóc phồng cầu kỳ búi cao, trang trí đầy lông vũ và ruy băng.
noun

Ví dụ :

Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn trong phòng tắm với sữa tắm hương yêu thích và một bông tắm mềm mại, đầy màu sắc.
noun

Đợt gió, luồng gió.

Ví dụ :

"A pouffe of wind slammed the door shut. "
Một đợt gió mạnh bất ngờ đóng sầm cánh cửa lại.
noun

Lời khen nịnh hót.

Ví dụ :

Bài phát biểu nhận giải của cô ấy là một lời khen nịnh hót đầy thú vị về lòng biết ơn và sự khiêm tốn, khiến mọi người cảm thấy tràn đầy cảm hứng.
noun

Chiêu trò thổi giá, Người thổi giá.

Ví dụ :

Nhà đấu giá đã thuê một người thổi giá để đấu giá bức tranh, với hy vọng đẩy giá lên cao cho những người mua tiềm năng.
noun

Vùng phồng, đoạn phồng nhiễm sắc thể.

Ví dụ :

Dưới kính hiển vi mạnh, nhà khoa học đã xác định được một vùng phồng nhỏ trên nhiễm sắc thể, cho thấy một khu vực có sự biểu hiện gen hoạt động.