

hemorrhage
Định nghĩa
Từ liên quan
hemorrhaged verb
/ˈhɛmərɪdʒd/ /ˈhɛməˌreɪdʒd/
Chảy máu ồ ạt, mất máu nhiều.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.