BeDict Logo

hoarfrost

/ˈhɔː(ɹ)fɹɒst/
Hình ảnh minh họa cho hoarfrost: Sương muối.
 - Image 1
hoarfrost: Sương muối.
 - Thumbnail 1
hoarfrost: Sương muối.
 - Thumbnail 2
noun

Buổi sáng trời lạnh đến nỗi cây cối được phủ một lớp sương muối mỏng manh, khiến chúng lấp lánh dưới ánh mặt trời.