BeDict Logo

houseplant

/ˈhaʊsˌplænt/ /ˈhaʊsˌplɑːnt/
Hình ảnh minh họa cho houseplant: Cây cảnh trong nhà, cây trồng trong nhà.
 - Image 1
houseplant: Cây cảnh trong nhà, cây trồng trong nhà.
 - Thumbnail 1
houseplant: Cây cảnh trong nhà, cây trồng trong nhà.
 - Thumbnail 2
noun

Cây cảnh trong nhà, cây trồng trong nhà.

"Tớ cứ tưởng cây thu hải đường chỉ là cây cảnh trồng trong nhà thôi chứ!" Sue thốt lên, mắt tròn xoe nhìn cái cây nhiệt đới cao lớn trước mặt.