Hình nền cho brighten
BeDict Logo

brighten

/ˈbɹaɪtən/ [ˈbɹaɪ̯ʔn̩]

Định nghĩa

verb

Làm sáng, tô điểm, làm tươi tắn.

Ví dụ :

Chúng tôi sơn một lớp sơn mới để làm căn phòng tươi tắn hơn.