

insuperable
Định nghĩa
Từ liên quan
overwhelming verb
/ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/ /ˌoʊvɚˈ(h)wɛlmɪŋ/
Áp đảo, tràn ngập.
negotiated verb
/nəˈɡoʊʃieɪtɪd/ /nəˈɡoʊsieɪtəd/
Đàm phán, thương lượng.
insurmountable adjective
/ˌɪnsərˈmaʊntəbəl/ /ˌɪnsʊrˈmaʊntəbəl/
Không thể vượt qua, không thể khắc phục, không thể vượt nổi.
Việc khiến mọi người đồng ý hóa ra là một khó khăn không thể vượt qua nổi.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.