

kapellmeisters
Định nghĩa
noun
Nhạc trưởng cung đình.
Ví dụ :
Từ liên quan
compositions noun
/ˌkɑmpəˈzɪʃənz/ /ˌkɒmpəˈzɪʃənz/
Sự cấu thành, sự hợp thành.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.
musical noun
/ˈmju.zɪ.kəl/
Nhạc kịch.