BeDict Logo

compositions

/ˌkɑmpəˈzɪʃənz/ /ˌkɒmpəˈzɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho compositions: Thỏa ước, hiệp ước, thỏa thuận đình chiến.
noun

Thỏa ước, hiệp ước, thỏa thuận đình chiến.

Sau nhiều tuần đàm phán khó khăn, hai phe phái đang gây chiến cuối cùng đã ký các hiệp ước đình chiến, hy vọng mang lại hòa bình lâu dài cho khu vực.

Hình ảnh minh họa cho compositions: Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp.
noun

Do khó khăn tài chính, ngân hàng đã đồng ý với một vài thỏa thuận trả nợ một phần, chấp nhận nhận ít hơn số tiền nợ ban đầu để thu hồi lại ít nhất một phần vốn đầu tư của họ.

Hình ảnh minh họa cho compositions: Sự cấu tạo từ, sự ghép từ.
noun

Sự cấu tạo từ, sự ghép từ.

Giáo viên giải thích rằng "bông tuyết" và "bàn phím" là những ví dụ về sự cấu tạo từ, trong đó hai từ riêng biệt được ghép lại để tạo thành một từ mới.

Hình ảnh minh họa cho compositions: Hợp thành, cấu tạo.
noun

Hợp thành, cấu tạo.

Chương trình máy tính này sử dụng việc hợp thành các bộ lọc hình ảnh, đầu tiên làm mờ ảnh rồi sau đó làm sắc nét ảnh, để tạo ra một hiệu ứng nghệ thuật độc đáo.

Hình ảnh minh họa cho compositions: Sự tổng hợp, Thành phần.
noun

Sự tổng hợp, Thành phần.

Lớp học mỹ thuật tập trung vào việc sáng tác, khuyến khích học sinh tạo ra những bố cục mới từ các hình dạng và màu sắc thay vì chỉ phân tích các bức tranh đã có.

Hình ảnh minh họa cho compositions: Sự kết hợp, Cấu trúc, Thành phần.
 - Image 1
compositions: Sự kết hợp, Cấu trúc, Thành phần.
 - Thumbnail 1
compositions: Sự kết hợp, Cấu trúc, Thành phần.
 - Thumbnail 2
noun

Sự kết hợp, Cấu trúc, Thành phần.

Trong lập trình, các cấu trúc như mảng và danh sách cho phép bạn kết hợp các số hoặc từ riêng lẻ thành các tập dữ liệu có cấu trúc, dễ quản lý hơn.