verb🔗ShareNhốt chuồng, gửi (ở) trại chó. To house or board a dog (or less commonly another animal)."We kennelled our dog, Max, at the local pet resort while we were on vacation. "Chúng tôi gửi Max, con chó của chúng tôi, ở trại chó địa phương trong khi đi nghỉ mát.animalpropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareỞ, trú ngụ, sống (như chó hoặc cáo trong chuồng). To lie or lodge; to dwell, as a dog or a fox."During the storm, the frightened dog kennelled under the porch, seeking shelter from the wind and rain. "Trong cơn bão, con chó sợ hãi nằm trú dưới hiên nhà, tìm chỗ ẩn nấp khỏi gió mưa, giống như thể đang ở trong chuồng của nó vậy.animalplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLùa vào hang. To drive (a fox) to covert in its hole."The hunt master kennelled the fox with his hounds, driving it back to its den for safety. "Người quản lý cuộc săn lùa con cáo vào hang bằng đàn chó săn của mình, dồn nó trở về hang để được an toàn.animalsportnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc