noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỏ bọc, chỗ ẩn náu. A covering. Ví dụ : "The forest floor provided a thick, leafy covert for the rabbits, protecting them from predators. " Sàn rừng với lớp lá dày rụng xuống tạo thành một chỗ ẩn náu kín đáo cho lũ thỏ, bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi. thing material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngụy trang, vỏ bọc. A disguise. Ví dụ : "The spy used a covert to blend in with the crowd at the school's graduation ceremony. " Điệp viên đó đã sử dụng một lớp ngụy trang để hòa lẫn vào đám đông tại lễ tốt nghiệp của trường. appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nơi ẩn náu, chỗ nấp. A hiding place. Ví dụ : "The squirrel buried its nut in a covert under the oak tree. " Con sóc chôn hạt dẻ vào một chỗ nấp dưới gốc cây sồi. place building environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nơi ẩn nấp, bụi rậm. Area of thick undergrowth where animals hide. Ví dụ : "The deer darted into the covert, disappearing quickly among the dense bushes. " Con nai lao nhanh vào bụi rậm, biến mất nhanh chóng giữa những lùm cây dày đặc. animal environment nature place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lông bao. A feather that covers the bases of flight feathers. Ví dụ : "The bird's covert feathers helped to insulate its body. " Lông bao của con chim giúp giữ ấm cho cơ thể nó. anatomy bird animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kín đáo, bí mật, che đậy. Hidden, covered over; overgrown, sheltered. Ví dụ : "The gardener's covert planting of flowers surprised everyone. " Việc người làm vườn bí mật trồng hoa khiến mọi người ngạc nhiên. nature environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bí mật, kín đáo, che đậy. Secret, surreptitious, concealed. Ví dụ : "The spy had a covert meeting with the informant in the park. " Điệp viên có một cuộc gặp bí mật với người cung cấp tin trong công viên, cuộc gặp này được giữ kín để không ai biết. action state military police war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc