Hình nền cho kohl
BeDict Logo

kohl

/kɔʊl/ /koʊl/

Định nghĩa

noun

Thuốc vẽ mắt, chì kẻ mắt.

Ví dụ :

Trước ngày cưới, cô ấy cẩn thận kẻ chì đen (thuốc vẽ mắt) lên mí mắt, làm cho đôi mắt thêm phần quyến rũ.