noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng rên, tiếng than, tiếng rên rỉ. A low, mournful cry of pain, sorrow or pleasure Ví dụ : "The little girl's moan of pain echoed through the empty classroom. " Tiếng rên đau đớn của cô bé vang vọng khắp phòng học trống không. sound sensation emotion body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rên rỉ, than vãn, ai oán. To complain about; to bemoan, to bewail; to mourn. Ví dụ : "She would often moan about her long commute to work, but she never looked for a new job. " Cô ấy hay rên rỉ về quãng đường đi làm xa xôi, nhưng chẳng bao giờ tìm việc mới cả. emotion sound suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Than van, rên rỉ. To grieve. Ví dụ : "The student moaned about the difficult math problem. " Cậu học sinh than vãn về bài toán khó. emotion suffering mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm đau khổ, gây đau buồn. To distress (someone); to sadden. Ví dụ : "The thought of failing the exam moaned Sarah all week. " Ý nghĩ về việc trượt kỳ thi làm cho Sarah buồn rầu suốt cả tuần. emotion suffering mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rên rỉ, than rên. To make a moan or similar sound. Ví dụ : "The injured dog began to moan softly. " Con chó bị thương bắt đầu rên rỉ khe khẽ. sound sensation body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rên rỉ, than rên. To say in a moan, or with a moaning voice. Ví dụ : "Simple & Direct: * "When I asked him to do the dishes, he just moaned, 'Not again!'" Slightly More Context: * "Lying in bed with a cold, she moaned, 'My head hurts so much.'" " Khi tôi nhờ anh ấy rửa bát, anh ấy chỉ rên rỉ, "Lại nữa hả!" sound sensation communication suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rên rỉ, than vãn. To complain; to grumble. Ví dụ : "My little brother always moans when he has to do his homework. " Em trai tôi lúc nào cũng rên rỉ, than vãn khi phải làm bài tập về nhà. attitude character emotion sound word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc