

mattresses
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
interconnected verb
/ˌɪntərkəˈnɛktɪd/ /ˌɪnɾərkəˈnɛktɪd/
Kết nối lẫn nhau, liên kết với nhau.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
foundations noun
/faʊnˈdeɪʃənz/
Nền móng, cơ sở, nền tảng.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.