Hình nền cho lackeyed
BeDict Logo

lackeyed

/ˈlækid/ /ˈlækiːd/

Định nghĩa

verb

Khúm núm, hầu hạ, bợ đỡ.

To attend, wait upon, serve obsequiously.

Ví dụ :

Hắn ta khúm núm bợ đỡ ông chủ, mang cà phê cho ông ta và lúc nào cũng đồng ý với mọi điều ông ta nói.