noun🔗ShareBệ phóng, khu vực phóng. The surface or structure from which a launch is made."The playground's swing sets and slides served as launchpads for the kids' imaginary adventures into space. "Những bộ xích đu và cầu trượt ở sân chơi đóng vai trò như bệ phóng cho những cuộc phiêu lưu vào vũ trụ đầy tưởng tượng của bọn trẻ.technologyspacevehiclemachinestructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBệ phóng, điểm khởi đầu, bàn đạp. A starting point."Universities are often launchpads for successful careers. "Các trường đại học thường là bệ phóng cho sự nghiệp thành công.pointactionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc