

leniency
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
suspension noun
/səˈspɛnʃən/
Sự đình chỉ, sự tạm dừng, sự đình quyền.
"suspension from a hook"
Sự treo lơ lửng từ một cái móc.