noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự dịu dàng, thuốc làm dịu. A lenitive; an emollient. Ví dụ : "The teacher's lenient approach to grading helped students feel more confident in their abilities. " Cách chấm điểm dịu dàng của cô giáo giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình. medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhân nhượng, khoan dung, dễ dãi. Lax; not strict; tolerant of dissent or deviation Ví dụ : "The standard is fairly lenient, so use your discretion." Tiêu chuẩn ở đây khá dễ dãi, nên bạn cứ tùy nghi quyết định. attitude character moral law society government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc