adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc về từ vựng, thuộc về ngữ vựng. Concerning the vocabulary, words, sentences or morphemes of a language Ví dụ : "The teacher's lesson focused on the lexical items related to describing emotions. " Bài học của giáo viên tập trung vào các đơn vị từ vựng liên quan đến việc miêu tả cảm xúc. language linguistics word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc về từ vựng, thuộc về từ điển. Concerning lexicography or a lexicon or dictionary Ví dụ : "The textbook's lexical entries for "computer" were quite thorough. " Các mục từ vựng về "computer" trong sách giáo khoa này được trình bày khá kỹ lưỡng. language linguistics word writing literature education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuộc về từ vựng, từ vựng. Denoting a content word as opposed to a function word Ví dụ : "a lexical verb" Một động từ mang nội dung nghĩa (chứ không phải chỉ làm chức năng ngữ pháp). linguistics grammar word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc