

loach
Định nghĩa
noun
Trực thăng trinh sát hạng nhẹ.
Ví dụ :
Từ liên quan
reconnaissance noun
/ɹɪˈkɒnəsəns/
Trinh sát, do thám, thăm dò.
superfamily noun
/ˈsuːpərˌfæməli/ /ˈsupərˌfæməli/
Siêu họ.
Các nhà sinh vật học phân loại cú vào siêu họ Strigoidea, một bậc phân loại nằm trên họ Strigidae (cú mèo điển hình) và dưới bộ Strigiformes (tất cả các loài cú).