

malling
Định nghĩa
Từ liên quan
transformation noun
/ˌtɹæns.fə(ɹ)ˈmeɪ.ʃən/ /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/
Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
"The transformation of the classroom from a noisy space to a quiet learning environment was remarkable. "
Sự biến đổi của lớp học từ một nơi ồn ào thành một môi trường học tập yên tĩnh thật đáng kinh ngạc.
shops noun
/ʃɒps/ /ʃɑps/
Cửa hàng, tiệm, hiệu.
Mẹ tôi thích ghé thăm các cửa hàng ở khu phố chính để mua rau quả tươi và bánh mì, nhưng đôi khi mẹ tôi lại mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi hơn.