Hình nền cho maturating
BeDict Logo

maturating

/ˈmætʃəˌreɪtɪŋ/ /ˈmætjəˌreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chín, làm cho chín, trưởng thành.

Ví dụ :

Phô mai đang chín dần trong hầm, hương vị ngày càng đậm đà hơn.