BeDict Logo

mitigated

/ˈmɪtɪɡeɪtɪd/ /ˈmɪdəɡeɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho mitigated: Giảm bớt, dịu bớt, làm nhẹ đi.
 - Image 1
mitigated: Giảm bớt, dịu bớt, làm nhẹ đi.
 - Thumbnail 1
mitigated: Giảm bớt, dịu bớt, làm nhẹ đi.
 - Thumbnail 2
adjective

Giảm bớt, dịu bớt, làm nhẹ đi.

Trường học đã triển khai một chương trình dạy kèm mới, và tỷ lệ trượt môn giảm bớt cho thấy nhiều hứa hẹn, báo hiệu rằng chương trình đang thành công trong việc làm giảm số lượng điểm kém.