Hình nền cho moire
BeDict Logo

moire

/mwɑː/

Định nghĩa

noun

Vải moa, vải vân sóng.

Ví dụ :

Cửa hàng đồ cổ trưng bày một chiếc khăn choàng tuyệt đẹp làm từ vải moa, mềm mại và óng ánh, có lẽ có niên đại từ thế kỷ 19.