Hình nền cho rippling
BeDict Logo

rippling

/ˈrɪplɪŋ/ /ˈrɪpl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gợn sóng, lăn tăn, uốn lượn.

Ví dụ :

Gió thổi làm mặt hồ gợn sóng lăn tăn, tạo thành những con sóng nhỏ.