Hình nền cho moulting
BeDict Logo

moulting

/ˈmoʊltɪŋ/ /ˈməʊltɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thay lông, rụng lông.

Ví dụ :

"My cat is moulting, so there's cat hair everywhere! "
Mèo nhà tôi đang thay lông nên lông mèo rụng đầy nhà!