

munter
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
recreational adjective
/ˌrekriˈeɪʃənəl/ /ˌrekriˈeɪʃnəl/
Mang tính giải trí, giải trí, tiêu khiển.
Công viên này có nhiều hoạt động mang tính giải trí, ví dụ như đường đi bộ và khu vui chơi trẻ em.
concert noun
/ˈkɒnsət/ /kənˈsɜːt/ /ˈkɑnsɚt/ /kənˈsɝt/