verb🔗ShareNhại, bắt chước. To mimic, to simulate."The student mocked the teacher's accent during the lesson. "Trong giờ học, bạn học sinh đó đã nhại giọng của giáo viên.entertainmentactionstyleattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMô phỏng, dựng hình. To create an artistic representation of."The architect mocked up a quick model of the building using cardboard and glue to show the client. "Để trình bày cho khách hàng, kiến trúc sư đã nhanh chóng mô phỏng tòa nhà bằng bìa cứng và keo dán để tạo ra một mô hình đơn giản.artChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChế nhạo, nhạo báng, giễu cợt. To make fun of by mimicking, to taunt."The older kids mocked his clumsy attempts to ride the skateboard, imitating his wobbly legs and falling sounds. "Mấy đứa lớn hơn chế nhạo những nỗ lực vụng về của cậu bé khi tập trượt ván, bắt chước dáng đi loạng choạng và tiếng ngã của cậu.attitudecharacteractioncommunicationemotionsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChế nhạo, giễu cợt, trêu ngươi. To tantalise, and disappoint the hopes of."The lottery ticket mocked her dreams of a new house when she checked the numbers and realized she hadn't won anything. "Tấm vé số đã trêu ngươi giấc mơ về ngôi nhà mới của cô ấy, khi cô ấy dò số và nhận ra mình chẳng trúng gì cả, khiến cô thất vọng tràn trề.emotioncharactermindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMô phỏng, tạo bản nháp. To create a mockup or prototype of."The design team mocked up a new version of the website's homepage for the client to review. "Nhóm thiết kế đã mô phỏng bản nháp trang chủ mới của trang web để khách hàng xem qua.technologycomputingtechnicalplanprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc