verb🔗ShareVấp, loạng choạng, đi đứng lóng ngóng. To trip or fall; to walk clumsily."He stumbled over a rock."Anh ấy vấp phải một hòn đá và suýt ngã.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVấp váp, lúng túng, sai sót. To make a mistake or have trouble."I always stumble over verbs in Spanish."Tôi luôn vấp váp khi dùng động từ trong tiếng Tây Ban Nha.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVấp, làm vấp, gây vấp. To cause to stumble or trip."The child, while playing, was stumbling his little sister with his foot. "Đứa trẻ đang chơi đùa thì lại dùng chân làm vấp em gái.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVấp, lảo đảo, trượt chân. To mislead; to confound; to cause to err or to fall."The confusing instructions on the test were stumbling many students. "Hướng dẫn khó hiểu trong bài kiểm tra đã khiến nhiều học sinh lúng túng và làm bài sai.actionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVấp, loạng choạng, tình cờ gặp. To strike or happen (upon a person or thing) without design; to fall or light by chance; with on, upon, or against."While walking in the dark, I was stumbling upon rocks in the garden. "Khi đi bộ trong bóng tối, tôi cứ vấp phải đá trong vườn.actioneventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự vấp, sự loạng choạng. The motion of one who stumbles."The toddler's stumbling made his mother rush to catch him before he fell. "Những bước loạng choạng của đứa bé khiến người mẹ vội vàng chạy đến đỡ trước khi bé ngã.actionbodywayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc