Hình nền cho mushy
BeDict Logo

mushy

/ˈmʊʃi/

Định nghĩa

adjective

Mềm nhũn, bở, nhão.

Ví dụ :

Món khoai tây nghiền bị nhão quá, cần phải cho vào lò nướng thêm một chút nữa.