

maudlin
/ˈmɔːd.lɪn/ /ˈmɔd.lɪn/
noun

noun




adjective
Ướt át, ủy mị,енти ментальний
Sau một tuần làm việc căng thẳng tột độ, bài phát biểu của người nhân viên trở nên ủy mị quá mức, chứa đầy những câu chuyện phóng đại về những khó khăn của anh ta và nghẹn ngào nước mắt.



adjective
ủy mị, sướt mướt, bi lụy.



